Ổ quay con lăn chéo một hàng
Ngày 6 tháng 8 năm 2019
Vòng bi quay có bánh răng ngoài cho máy xúc đào
Ngày 15 tháng 11 năm 2021Vòng bi bàn xoay
Vòng bi bàn xoay là một loại vòng bi lớn có cấu trúc đặc biệt có thể chịu đồng thời các tải trọng tổng hợp như tải dọc trục, tải hướng tâm và mô men lật. Nhìn chung, vòng bi bàn xoay được trang bị lỗ lắp đặt, dầu bôi trơn và thiết bị bịt kín có thể đáp ứng các yêu cầu khác nhau của các loại động cơ chính trong các điều kiện làm việc khác nhau. Mặt khác, vòng bi bàn xoay có đặc điểm cấu trúc nhỏ gọn, dễ dẫn hướng quay, dễ lắp đặt và dễ bảo trì, v.v. Vòng bi bàn xoay được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị quay lớn như máy nâng và vận chuyển, máy xúc, máy móc công trình xây dựng, máy móc cảng, điện gió, thiết bị y tế, radar và bệ phóng tên lửa.
Vòng bi bàn xoay là một loại vòng bi lớn có cấu trúc đặc biệt, có thể chịu đồng thời các tải trọng tổng hợp như tải trọng dọc trục, tải trọng hướng kính và mô men lật.
| Không có răng | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số bản vẽ . | Đường kính ngoài | Đường kính trong | Chiều cao tổng thể | Lỗ lắp vòng ngoài | Lỗ lắp vòng trong đường kính | Số lỗ lắp | Đường kính ngoài vòng trong | Đường kính trong vòng ngoài | Chiều cao vòng ngoài | Số răng | |
| Khoảng cách tâm rãnh lăn | |||||||||||
| DL(mm) | Da(mm) | Di(mm) | H(mm) | La(mm) | Li(mm) | n | O(mm) | U(mm) | H1(mm) | z | |
| 060.20.0414.500.01.1503 | 486 | 342 | 56 | 460 | 368 | 24 | 412.5 | 415.5 | 45.5 | _ | |
| 060.20.0544.500.01.1503 | 616 | 472 | 56 | 590 | 498 | 32 | 542.5 | 545.5 | 45.5 | _ | |
| 060.20.0644.500.01.1503 | 716 | 572 | 56 | 690 | 598 | 36 | 642.5 | 645.5 | 45.5 | _ | |
| 060.20.0744.500.01.1503 | 816 | 672 | 56 | 790 | 698 | 40 | 742.5 | 745.5 | 45.5 | _ | |
| 060.20.0844.500.01.1503 | 916 | 772 | 56 | 890 | 798 | 40 | 842.5 | 845.5 | 45.5 | _ | |
| 060.20.0944.500.01.1503 | 1016 | 872 | 56 | 990 | 898 | 44 | 942.5 | 945.5 | 45.5 | _ | |
| 060.20.1094.500.01.1503 | 1166 | 1022 | 56 | 1140 | 1048 | 48 | 1092.5 | 1095.5 | 45.5 | _ | |
| Bánh răng ngoài | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số bản vẽ . | Đường kính ngoài | Đường kính trong | Chiều cao tổng thể | Lỗ lắp vòng ngoài | Lỗ lắp vòng trong đường kính | Số lỗ lắp | Đường kính ngoài vòng trong | Đường kính trong vòng ngoài | Chiều cao vòng ngoài | Số răng | |
| Khoảng cách tâm rãnh lăn | |||||||||||
| DL(mm) | Da(mm) | Di(mm) | H(mm) | La(mm) | Li(mm) | n | O(mm) | U(mm) | H1(mm) | z | |
| 061.20.0414.500.01.1503 | 504 | 342 | 56 | 455 | 368 | 20/24 | 412.5 | 415.5 | 45.5 | 99 | |
| 061.20.0544.500.01.1503 | 640.8 | 472 | 56 | 585 | 498 | 28/32 | 542.5 | 545.5 | 45.5 | 105 | |
| 061.20.0644.500.01.1503 | 742.8 | 572 | 56 | 685 | 598 | 32/36 | 642.5 | 645.5 | 45.5 | 122 | |
| 061.20.0744.500.01.1503 | 838.8 | 672 | 56 | 785 | 698 | 36/40 | 742.5 | 745.5 | 45.5 | 138 | |
| 061.20.0844.500.01.1503 | 950.4 | 772 | 56 | 885 | 798 | 36/40 | 842.5 | 845.5 | 45.5 | 117 | |
| 061.20.0944.500.01.1503 | 1046.4 | 872 | 56 | 985 | 898 | 40/44 | 942.5 | 945.5 | 45.5 | 129 | |
| 061.20.1094.500.01.1503 | 1198.4 | 1022 | 56 | 1135 | 1048 | 44/48 | 1092.5 | 1095.5 | 45.5 | 148 | |
| Bánh răng trong | |||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số bản vẽ . | Đường kính ngoài | Đường kính trong | Chiều cao tổng thể | Lỗ lắp vòng ngoài | Lỗ lắp vòng trong đường kính | Số lỗ lắp | Đường kính ngoài vòng trong | Đường kính trong vòng ngoài | Chiều cao vòng ngoài | Số răng | |
| Khoảng cách tâm rãnh lăn | |||||||||||
| DL(mm) | Da(mm) | Di(mm) | H(mm) | La(mm) | Li(mm) | n | O(mm) | U(mm) | H1(mm) | z | |
| 062.20.0414.500.01.1503 | 486 | 326.5 | 56 | 460 | 375 | 24 | 415.5 | 412.5 | 45.5 | 67 | |
| 062.20.0544.500.01.1503 | 616 | 445.2 | 56 | 590 | 505 | 32 | 545.5 | 542.5 | 45.5 | 76 | |
| 062.20.0644.500.01.1503 | 716 | 547.2 | 56 | 690 | 605 | 36 | 645.5 | 642.5 | 45.5 | 93 | |
| 062.20.0744.500.01.1503 | 816 | 649.2 | 56 | 790 | 705 | 40 | 745.5 | 742.5 | 45.5 | 110 | |
| 062.20.0844.500.01.1503 | 916 | 737.6 | 56 | 890 | 805 | 40 | 845.5 | 842.5 | 45.5 | 94 | |
| 062.20.0944.500.01.1503 | 1016 | 841.6 | 56 | 990 | 905 | 44 | 945.5 | 942.5 | 45.5 | 107 | |
| 062.20.1094.500.01.1503 | 1166 | 985.6 | 56 | 1140 | 1055 | 48 | 1095.5 | 1092.5 | 45.5 | 125 | |