Nhà sản xuất vòng bi quay, vòng quay nhỏ
Ngày 29 tháng 11 năm 2021
Vòng bi quay cho máy xúc - nhà sản xuất Trung Quốc - vòng bi quay
Ngày 29 tháng 11 năm 2021Vòng bi bàn xoay máy xúc - vòng bi quay kiểu con lăn chéo
Vòng bi quay kiểu con lăn chéo là một loại vòng bi quay cụ thể, được biết đến với thiết kế nhỏ gọn, độ cứng cao và khả năng chịu được cả tải trọng dọc trục và hướng kính. Các loại vòng bi này thường được sử dụng trong các ứng dụng có không gian hạn chế và yêu cầu chuyển động quay chính xác. Dưới đây là một số đặc điểm và tính năng chính của vòng bi quay kiểu con lăn chéo.
Vòng bi quay của máy xúc là một bộ phận quan trọng nằm trong cấu trúc phía trên của máy. Chức năng chính của nó là hỗ trợ và cho phép sự quay trơn tru của cấu trúc phía trên. Thiết kế và hiệu suất của vòng bi quay ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định khi quay, độ tin cậy vận hành và tuổi thọ tổng thể của máy xúc.
1. Cấu tạo kết cấu:
- Vòng ngoài: Kết cấu hình tròn bên ngoài của vòng bi quay, thường được kết nối với thân máy.
- Vòng trong: Kết cấu hình tròn bên trong tương ứng, được kết nối với cấu trúc phía trên của máy.
- Phần tử lăn: Được lắp đặt giữa vòng ngoài và vòng trong, có thể là vòng bi bi hoặc vòng bi lăn, giúp giảm ma sát và cung cấp hỗ trợ trong quá trình chuyển động quay.
- Thiết bị làm kín: Được triển khai để ngăn bụi, hơi ẩm và các chất gây ô nhiễm khác xâm nhập vào vòng bi quay, đảm bảo hoạt động bình thường của các bộ phận bên trong.
| Bảng 1 Tiêu đề/Đơn vị của từng bộ phận | |||
|---|---|---|---|
| Ký hiệu | Tiêu đề | Ký hiệu | Tiêu đề |
| D L | (đường chạy trên) Đường kính đường chạy trung tâm | n | Số lỗ lắp ghép |
| D W | (đường chạy trên) Kích thước bi/lăn | n 1 | Số vòi phun mỡ |
| D 1 | Đường kính vòng chia vòng ngoài | d n1 | Đường kính lỗ lắp ghép vòng ngoài |
| D 2 | Đường kính vòng chia vòng trong | d n2 | Đường kính lỗ lắp ghép vòng trong |
| D | Đường kính ngoài danh nghĩa | d m1 | Đường kính lỗ lắp ghép ren ngoài |
| d | Đường kính trong danh nghĩa | d m2 | Đường kính lỗ lắp ghép ren trong |
| d 1 | Đường kính trong vòng ngoài | L | Chiều dài ren của lỗ lắp ghép |
| D 3 | Đường kính ngoài vòng ngoài | d a | Đường kính vòng đỉnh |
| H | Chiều cao tổng thể | m | Mô-đun |
| H 1 | Chiều cao vòng trong/vòng ngoài | x | Cung ăn khớp của bánh răng |
| h | Chênh lệch độ cao vòng trong/vòng ngoài | z | Số răng |
| DS | Chiều sâu lớp thấm cứng | b | Chiều rộng răng |
2. Nguyên lý hoạt động:
Khi máy xúc cần quay, hệ thống thủy lực điều khiển động cơ dẫn động vòng ngoài của vòng bi quay, tạo điều kiện cho toàn bộ cấu trúc phía trên quay.
Các phần tử lăn giữa vòng trong và vòng ngoài cho phép quay trơn tru bằng cách giảm thiểu ma sát.
3. Lựa chọn vật liệu và quy trình sản xuất:
Vòng bi quay thường được sản xuất bằng vật liệu có độ bền cao và độ cứng cao như thép hợp kim hoặc gang để đảm bảo khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và khả năng chịu tải.
Các quy trình sản xuất, bao gồm xử lý nhiệt và gia công chính xác, rất quan trọng để nâng cao chất lượng và hiệu suất của vòng bi quay.